silver sand

/'silvə'sænd/
Học thuật
Thân thiện
silver sand

A child pours silver sand into a bucket at the beach.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cát mịn: Một loại cát hạt rất nhỏ, mịn thường màu sáng, gần như màu trắng hoặc xám bạc. thường được sử dụng trong các công việc thủ công, xây dựng hoặc làm vườn đòi hỏi độ mịn cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We need silver sand to mix with cement for a smooth finish. (Chúng tôi cần cát mịn để trộn với xi măng cho một bề mặt nhẵn mịn.)
    • The children used silver sand to build detailed castles on the beach. (Bọn trẻ dùng cát mịn để xây những lâu đài chi tiết trên bãi biển.)
    • This type of silver sand is perfect for the top layer of the zen garden. (Loại cát mịn này hoàn hảo cho lớp trên cùng của khu vườn thiền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a bed of silver sand": một lớp nền bằng cát mịn.
    • The archaeological artifacts were carefully laid on a bed of silver sand. (Các hiện vật khảo cổ được đặt cẩn thận trên một lớp nền bằng cát mịn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fine sand (n): cát mịn (cách gọi chung, có thể không chỉ cụ thể loại màu sáng như 'silver sand').
  • Sharp sand (n): cát hạt to, cát thô (trái nghĩa về kích thước hạt).
  • Builders' sand (n): cát xây dựng (có thể bao gồm nhiều loại kích cỡ hạt).
Từ đồng nghĩa
  • Fine-grained sand: cát hạt mịn.
  • White sand: cát trắng (nhấn mạnh vào màu sắc, có thể tương đương nếu cát đủ mịn sáng màu).
Lưu ý sử dụng
  • "Silver sand" một danh từ không đếm được. Khi nói về số lượng, người ta thường dùng các từ chỉ đơn vị như "a bag of", "a ton of", hoặc "some".
    • Could you buy a bag of silver sand from the garden centre? (Anh có thể mua một bao cát mịn từ trung tâm làm vườn không?)
silver sand

A child pours silver sand into a bucket at the beach.

danh từ
  1. cát mịn